Cách dùng "我骑摩托车带你们兜一圈" (wǒ qí mó tuō chē dài nǐ men dōu yī quān) trong hội thoại tiếng Trung
我骑摩托车带你们兜一圈
wǒ qí mó tuō chē dài nǐ men dōu yī quān
Anh lái xe máy chở các em đi một vòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
2:09
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 出手还越来越大方 感觉这事情有点蹊跷 | chū shǒu hái yuè lái yuè dà fāng gǎn jué zhè shì qíng yǒu diǎn qī qiāo | ra tay cũng ngày càng hào phóng. Cảm thấy chuyện này có chút kỳ lạ. |
| 2▶ | 我骑摩托车带你们兜一圈 | wǒ qí mó tuō chē dài nǐ men dōu yī quān | Anh lái xe máy chở các em đi một vòng. |
| 3 | 汽车可以吗 | qì chē kě yǐ ma | Ô tô được không ạ? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
wǒ men shì zhèng guī yī yuàn bì xū yào àn liú chéng lái bàn shìChúng tôi là bệnh viện chính quy, phải làm việc theo đúng quy trình.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
qì chē wǒ yī rén sòng nǐ men yī liàng zhēn deÔ tô thì anh tặng mỗi em một chiếc. Thật ạ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì zán men niáng liǎ de yuē dìng hǎo maĐây là ước định của hai mẹ con mình. Được không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dì yī cì kàn jiàn jiè gāo lì dài zhè me huán qián deLần đầu tiên tôi thấy người vay nặng lãi, mà trả tiền như thế này.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ huí qù shōu shí shōu shí hé wǒ men yì qǐ qùCậu về thu dọn đồ đạc rồi đi cùng chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú huì bǎ wǒ zěn me yàng de tā yào de shì qiánHắn sẽ không làm gì tôi đâu. Thứ hắn muốn là tiền.

HSK 6
0:03s
tā jiù suàn nòng sǐ wǒ wǒ yě méi yǒu qiánCho dù hắn có giết tôi thì tôi cũng không có tiền.

HSK 4
0:03s
méi shì bù yòng guǎn wǒ le zǒu qù mǎi piào zǒuKhông sao đâu, không cần lo cho tôi nữa. Đi, đi mua vé. Đi.

HSK 4
0:03s
bù hǎo yì sī a duì bù qǐ bù hǎo yì sī shí zài shì tài zháo jíNgại quá. Xin lỗi, ngại quá. Thật sự là vội quá.