Cách dùng "我骑摩托车带你们兜一圈" (wǒ qí mó tuō chē dài nǐ men dōu yī quān) trong hội thoại tiếng Trung
我骑摩托车带你们兜一圈
Anh lái xe máy chở các em đi một vòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
2:09
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 出手还越来越大方 感觉这事情有点蹊跷 | chū shǒu hái yuè lái yuè dà fāng gǎn jué zhè shì qíng yǒu diǎn qī qiāo | ra tay cũng ngày càng hào phóng. Cảm thấy chuyện này có chút kỳ lạ. |
| 2▶ | 我骑摩托车带你们兜一圈 | wǒ qí mó tuō chē dài nǐ men dōu yī quān | Anh lái xe máy chở các em đi một vòng. |
| 3 | 汽车可以吗 | qì chē kě yǐ ma | Ô tô được không ạ? |
