Cách dùng "我是真的不敢了" (wǒ shì zhēn de bù gǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我是真的不敢了
Cháu thật sự không dám nữa đâu ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
15:31
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 | shū | Chú. |
| 2▶ | 我是真的不敢了 | wǒ shì zhēn de bù gǎn le | Cháu thật sự không dám nữa đâu ạ. |
| 3 | 叔 | shū | Chú. |
