Cách dùng "夏雪你去哪儿了" (xià xuě nǐ qù nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung
夏雪你去哪儿了
Hạ Tuyết, cậu đã đi đâu vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:08
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师傅 快走 | shī fù kuài zǒu | Tài xế, mau đi đi. |
| 2▶ | 夏雪你去哪儿了 | xià xuě nǐ qù nǎ ér le | Hạ Tuyết, cậu đã đi đâu vậy? |
| 3 | 我们半天都没找到你 | wǒ men bàn tiān dōu méi zhǎo dào nǐ | Bọn tớ tìm cậu mãi không thấy. |
