Cách dùng "还有更早的吗 站票也行" (hái yǒu gèng zǎo de ma zhàn piào yě xíng) trong hội thoại tiếng Trung
还有更早的吗 站票也行
Còn sớm hơn không ạ? Vé đứng cũng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:10
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 越早越好 去花城的最早也得后天 | yuè zǎo yuè hǎo qù huā chéng de zuì zǎo yě dé hòu tiān | Càng sớm càng tốt. Đi thành phố Hoa sớm nhất cũng phải ngày kia. |
| 2▶ | 还有更早的吗 站票也行 | hái yǒu gèng zǎo de ma zhàn piào yě xíng | Còn sớm hơn không ạ? Vé đứng cũng được. |
| 3 | 没有更早的了 | méi yǒu gèng zǎo de le | Không có sớm hơn đâu. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
wǒ men shì zhèng guī yī yuàn bì xū yào àn liú chéng lái bàn shìChúng tôi là bệnh viện chính quy, phải làm việc theo đúng quy trình.

HSK 3
0:03s
qì chē wǒ yī rén sòng nǐ men yī liàng zhēn deÔ tô thì anh tặng mỗi em một chiếc. Thật ạ?

HSK 5
0:03s
zhè shì zán men niáng liǎ de yuē dìng hǎo maĐây là ước định của hai mẹ con mình. Được không?

HSK 3
0:03s
wǒ dì yī cì kàn jiàn jiè gāo lì dài zhè me huán qián deLần đầu tiên tôi thấy người vay nặng lãi, mà trả tiền như thế này.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ huí qù shōu shí shōu shí hé wǒ men yì qǐ qùCậu về thu dọn đồ đạc rồi đi cùng chúng tôi.

HSK 3
0:03s
tā bú huì bǎ wǒ zěn me yàng de tā yào de shì qiánHắn sẽ không làm gì tôi đâu. Thứ hắn muốn là tiền.

HSK 6
0:03s
tā jiù suàn nòng sǐ wǒ wǒ yě méi yǒu qiánCho dù hắn có giết tôi thì tôi cũng không có tiền.

HSK 4
0:03s
méi shì bù yòng guǎn wǒ le zǒu qù mǎi piào zǒuKhông sao đâu, không cần lo cho tôi nữa. Đi, đi mua vé. Đi.










