Cách dùng "但他手机不是无人接听" (dàn tā shǒu jī bú shì wú rén jiē tīng) trong hội thoại tiếng Trung

dànshǒushìrénjiētīng

Nhưng điện thoại anh ấy không bắt máy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:53
shí
shì
zhe
lián
guò

Thực ra tôi đã thử liên lạc với anh ấy.

LINE 0215:55
PLAYING SCENE
dàn
shǒu
shì
rén
jiē
tīng

Nhưng điện thoại anh ấy không bắt máy

LINE 0315:57
jiù
shì
gān
cuì
kāi

hoặc là tắt nguồn luôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp15:55
TMDB ID273124