Cách dùng "给你接两个综艺节目什么的" (gěi nǐ jiē liǎng gè zōng yì jié mù shén me de) trong hội thoại tiếng Trung
给你接两个综艺节目什么的
nhận cho cậu vài chương trình giải trí.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:15
wǒ我
zhèng正
zhuó琢
mó磨
zhe着
“tôi đang tính toán”
LINE 0218:16
PLAYING SCENEgěi给
nǐ你
jiē接
liǎng两
gè个
zōng综
yì艺
jié节
mù目
shén什
me么
de的
“nhận cho cậu vài chương trình giải trí.”
LINE 0318:19
zán咱
men们
wéi维
chí持
xià下
rè热
“Chúng ta duy trì chút nhiệt độ.”
Show Information