Cách dùng "就可以在这里道德绑架别人是吧" (jiù kě yǐ zài zhè lǐ dào dé bǎng jià bié rén shì ba) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzàizhèdàobǎngjiàbiérénshìba

là có thể ở đây trói buộc đạo đức người khác à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
róng

Cháu không dễ dàng,

LINE 0223:48
PLAYING SCENE
jiù
zài
zhè
dào
bǎng
jià
bié
rén
shì
ba

là có thể ở đây trói buộc đạo đức người khác à?

LINE 0323:49
gào
a

Tôi nói cho cháu biết,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp23:48
TMDB ID273124