Cách dùng "麦子哥 那我先去敷面膜了" (mài zi gē nà wǒ xiān qù fū miàn mó le) trong hội thoại tiếng Trung

màizi xiānmiànle

Anh Maizi, thế em đi đắp mặt nạ trước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
xíng
le

Được rồi.

LINE 0219:03
PLAYING SCENE
mài zi gē nà wǒ xiān qù fū miàn mó le

麦子哥 那我先去敷面膜了

Anh Maizi, thế em đi đắp mặt nạ trước.

LINE 0319:07
zài
zhè
ér
zuò
zhe

Anh ngồi đây một mình nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp19:03
TMDB ID273124