Cách dùng "麦子哥 那我先去敷面膜了" (mài zi gē nà wǒ xiān qù fū miàn mó le) trong hội thoại tiếng Trung
麦子哥 那我先去敷面膜了
Anh Maizi, thế em đi đắp mặt nạ trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
xíng行
le了
“Được rồi.”
LINE 0219:03
PLAYING SCENEmài zi gē nà wǒ xiān qù fū miàn mó le
麦子哥 那我先去敷面膜了
“Anh Maizi, thế em đi đắp mặt nạ trước.”
LINE 0319:07
nǐ你
zì自
jǐ己
zài在
zhè这
ér儿
zuò坐
zhe着
“Anh ngồi đây một mình nhé.”
Show Information