Cách dùng "每月药费就把家里给掏空了" (měi yuè yào fèi jiù bǎ jiā lǐ gěi tāo kōng le) trong hội thoại tiếng Trung
每月药费就把家里给掏空了
tiền thuốc hàng tháng làm nhà tôi trống rỗng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:23
wǒ我
mā妈
shēn身
tǐ体
bù不
hǎo好
“Mẹ tôi sức khỏe không tốt,”
LINE 0223:25
PLAYING SCENEměi每
yuè月
yào药
fèi费
jiù就
bǎ把
jiā家
lǐ里
gěi给
tāo掏
kōng空
le了
“tiền thuốc hàng tháng làm nhà tôi trống rỗng.”
LINE 0323:27
wǒ我
bà爸
zhǐ指
wàng望
bù不
shàng上
“Bố tôi không trông cậy được.”
Show Information