Cách dùng "目前根据整理的名单来看" (mù qián gēn jù zhěng lǐ de míng dān lái kàn) trong hội thoại tiếng Trung
目前根据整理的名单来看
Hiện tại theo danh sách đã tổng hợp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:43
nì匿
míng名
zhàng账
hào号
de的
zhēn真
shí实
xìn信
xī息
“thông tin thật của tài khoản ẩn danh.”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEmù目
qián前
gēn根
jù据
zhěng整
lǐ理
de的
míng名
dān单
lái来
kàn看
“Hiện tại theo danh sách đã tổng hợp,”
LINE 0313:47
yǐng影
xiǎng响
yán严
zhòng重
de的
“ảnh hưởng nghiêm trọng nhất”
Show Information