Cách dùng "你倒好 我热搜刚撤" (nǐ dào hǎo wǒ rè sōu gāng chè) trong hội thoại tiếng Trung

dàohǎo sōugāngchè

Anh thì sao? Tôi vừa gỡ tin hot,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
yào
shēng
míng

đừng đăng tuyên bố.

LINE 0203:27
PLAYING SCENE
nǐ dào hǎo wǒ rè sōu gāng chè

你倒好 我热搜刚撤

Anh thì sao? Tôi vừa gỡ tin hot,

LINE 0303:29
shēng
le

anh đã lên tiếng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp03:27
TMDB ID273124