Cách dùng "说到底都是因为我" (shuō dào dǐ dōu shì yīn wèi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
说到底都是因为我
Rốt cuộc cũng là tại tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:44
ràng让
nǐ你
zāo遭
shòu受
zhè这
me么
duō多
fēi非
yì议
“Để cậu phải chịu nhiều lời dị nghị thế này.”
LINE 0200:46
PLAYING SCENEshuō说
dào到
dǐ底
dōu都
shì是
yīn因
wèi为
wǒ我
“Rốt cuộc cũng là tại tôi.”
LINE 0300:48
nǐ你
dào道
shén什
me么
qiàn歉
ya呀
“Cậu xin lỗi cái gì chứ?”
Show Information