Cách dùng "她再这么跑下去可不行啊" (tā zài zhè me pǎo xià qù kě bù xíng a) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhèmepǎoxiàxínga

Cô ấy chạy tiếp thế này không ổn đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:35
bú shì jiào liàn

不是 教练

Không phải, huấn luyện viên.

LINE 0233:36
PLAYING SCENE
zài
zhè
me
pǎo
xià
xíng
a

Cô ấy chạy tiếp thế này không ổn đâu.

LINE 0333:38
zán
men
shì
shì

Chúng ta có nên...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp33:36
TMDB ID273124