Cách dùng "我耳根子都清净了不少" (wǒ ěr gēn zi dōu qīng jìng le bù shǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我耳根子都清净了不少
Tai tôi thanh tịnh hẳn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
dōu都
méi没
rén人
gǎn敢
shuō说
huà话
le了
“chẳng ai dám nói nữa.”
LINE 0206:18
PLAYING SCENEwǒ我
ěr耳
gēn根
zi子
dōu都
qīng清
jìng净
le了
bù不
shǎo少
“Tai tôi thanh tịnh hẳn.”
LINE 0306:21
ā阿
yí姨
“Dì ơi.”
Show Information