Cách dùng "把他给杀了是吗" (bǎ tā gěi shā le shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
把他给杀了是吗
đã giết hắn phải không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:14
yí一
nù怒
zhī之
xià下
“trong lúc tức giận”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEbǎ把
tā他
gěi给
shā杀
le了
shì是
ma吗
“đã giết hắn phải không?”
LINE 0304:18
shì是
“Vâng.”
Show Information