Cách dùng "承担刑事责任" (chéng dān xíng shì zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung
承担刑事责任
chịu trách nhiệm hình sự.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:49
dōu都
yào要
wèi为
jì既
suì遂
jié结
guǒ果
“đều phải chịu trách nhiệm hình sự”
LINE 0235:51
PLAYING SCENEchéng承
dān担
xíng刑
shì事
zé责
rèn任
“chịu trách nhiệm hình sự.”
LINE 0335:53
bù不
“Không.”
Show Information