Cách dùng "大成每次出差回来" (dà chéng měi cì chū chāi huí lái) trong hội thoại tiếng Trung

chéngměichūchāihuílái

Mỗi lần Đại Thành đi công tác về

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:09
máng
máng
wài
de

bận trong bận ngoài.

LINE 0229:10
PLAYING SCENE
chéng
měi
chū
chāi
huí
lái

Mỗi lần Đại Thành đi công tác về

LINE 0329:12
hái
qīn
gěi
zhè
ge

còn đích thân làm món này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp29:10
TMDB ID283950