Cách dùng "而且在警察来之前" (ér qiě zài jǐng chá lái zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
而且在警察来之前
Hơn nữa trước khi cảnh sát đến,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:52
shéi谁
dōu都
méi没
shuō说
shí实
huà话
“không ai nói thật.”
LINE 0234:00
PLAYING SCENEér而
qiě且
zài在
jǐng警
chá察
lái来
zhī之
qián前
“Hơn nữa trước khi cảnh sát đến,”
LINE 0334:03
zhè这
liǎ俩
rén人
kěn肯
dìng定
shì是
jiāo交
liú流
guò过
“hai người này chắc chắn đã từng giao lưu.”
Show Information