Cách dùng "该说的我都已经说了" (gāi shuō de wǒ dōu yǐ jīng shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
该说的我都已经说了
Những gì cần nói tôi đã nói hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:17
shén什
me么
shí时
hòu候
kāi开
tíng庭
“khi nào mở phiên tòa?”
LINE 0234:19
PLAYING SCENEgāi该
shuō说
de的
wǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
shuō说
le了
“Những gì cần nói tôi đã nói hết rồi.”
LINE 0334:21
rén shì wǒ shā de wǒ rèn
人是我杀的 我认
“Người là do tôi giết, tôi nhận.”
Show Information