Cách dùng "还是得反省我自己" (hái shì dé fǎn xǐng wǒ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
还是得反省我自己
hay là phải tự kiểm điểm bản thân mình?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:12
wǒ我
shì是
dé得
kuā夸
nǐ你
shàng上
jìn进
ne呢
“Anh phải khen em tiến bộ.”
LINE 0225:14
PLAYING SCENEhái还
shì是
dé得
fǎn反
xǐng省
wǒ我
zì自
jǐ己
“hay là phải tự kiểm điểm bản thân mình?”
LINE 0325:15
kē苛
dài待
xià下
shǔ属
a啊
“Khắt khe cấp dưới à?”
Show Information