Cách dùng "可张云辉他强奸的是我" (kě zhāng yún huī tā qiáng jiān de shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
可张云辉他强奸的是我
Nhưng người Trương Vân Huy cưỡng hiếp là tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:07
nǐ你
míng明
bái白
ma吗
“Anh hiểu không?”
LINE 0238:14
PLAYING SCENEkě可
zhāng张
yún云
huī辉
tā他
qiáng强
jiān奸
de的
shì是
wǒ我
“Nhưng người Trương Vân Huy cưỡng hiếp là tôi.”
LINE 0338:17
xiǎng想
shā杀
zhāng张
yún云
huī辉
de的
yě也
shì是
wǒ我
“Người muốn giết Trương Vân Huy cũng là tôi.”
Show Information