Cách dùng "那天被他撞个正着" (nà tiān bèi tā zhuàng gè zhèng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
那天被他撞个正着
Hôm đó bị anh ta đụng trúng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:32
kě可
néng能
shì是
lǎo老
shí实
rén人
bī逼
jí急
le了
ba吧
“Chắc là do người thật thà ép quá.”
LINE 0232:35
PLAYING SCENEnà那
tiān天
bèi被
tā他
zhuàng撞
gè个
zhèng正
zhe着
“Hôm đó bị anh ta đụng trúng.”
LINE 0332:38
zhè这
xià下
hǎo好
le了
“Giờ thì hay rồi.”
Show Information