Cách dùng "你们这店早黄了" (nǐ men zhè diàn zǎo huáng le) trong hội thoại tiếng Trung
你们这店早黄了
Quán của các người sớm đã bị hủy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:20
yào要
bú不
shì是
wǒ我
“Nếu không phải tôi,”
LINE 0215:22
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
diàn店
zǎo早
huáng黄
le了
“Quán của các người sớm đã bị hủy rồi.”
LINE 0315:24
zǎo早
bān搬
jiā家
gǔn滚
dàn蛋
le了
“Sớm đã chuyển nhà cút đi rồi.”
Show Information