Cách dùng "人明明是我一个人杀的" (rén míng míng shì wǒ yí gè rén shā de) trong hội thoại tiếng Trung
人明明是我一个人杀的
Rõ ràng là một mình tôi giết người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:53
bù不
“Không.”
LINE 0235:54
PLAYING SCENErén人
míng明
míng明
shì是
wǒ我
yí一
gè个
rén人
shā杀
de的
“Rõ ràng là một mình tôi giết người.”
LINE 0335:56
gēn跟
tā她
zhēn真
de的
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“Thật sự không liên quan đến cô ấy.”
Show Information