Cách dùng "人是我杀的 我认" (rén shì wǒ shā de wǒ rèn) trong hội thoại tiếng Trung
人是我杀的 我认
Người là do tôi giết, tôi nhận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:19
gāi该
shuō说
de的
wǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
shuō说
le了
“Những gì cần nói tôi đã nói hết rồi.”
LINE 0234:21
PLAYING SCENErén shì wǒ shā de wǒ rèn
人是我杀的 我认
“Người là do tôi giết, tôi nhận.”
LINE 0334:23
nǐ你
men们
hái还
yào要
wǒ我
shuō说
shén什
me么
ya呀
“Các người còn muốn tôi nói gì nữa?”
Show Information