Cách dùng "她接受不了这个事实" (tā jiē shòu bù liǎo zhè ge shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
她接受不了这个事实
Cô ấy không chấp nhận được sự thật này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:16
què却
shì是
tā她
de的
zhàng丈
fū夫
“lại là chồng cô ấy.”
LINE 0223:18
PLAYING SCENEtā她
jiē接
shòu受
bù不
liǎo了
zhè这
ge个
shì事
shí实
“Cô ấy không chấp nhận được sự thật này.”
LINE 0323:19
suǒ所
yǐ以
tā她
xiǎng想
bǎ把
yī一
qiè切
“Cho nên cô ấy muốn”
Show Information