Cách dùng "我代表不了法官" (wǒ dài biǎo bù liǎo fǎ guān) trong hội thoại tiếng Trung
我代表不了法官
Tôi không thể đại diện cho thẩm phán.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:32
zhēn真
de的
“Thật đấy.”
LINE 0237:43
PLAYING SCENEwǒ我
dài代
biǎo表
bù不
liǎo了
fǎ法
guān官
“Tôi không thể đại diện cho thẩm phán.”
LINE 0337:47
dàn但
shì是
zuò作
wéi为
nǐ你
de的
biàn辩
hù护
lǜ律
shī师
“Nhưng với tư cách là luật sư biện hộ của anh,”
Show Information