Cách dùng "我可以负责任地告诉你" (wǒ kě yǐ fù zé rèn dì gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我可以负责任地告诉你
tôi có thể chịu trách nhiệm nói với anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:47
dàn但
shì是
zuò作
wéi为
nǐ你
de的
biàn辩
hù护
lǜ律
shī师
“Nhưng với tư cách là luật sư biện hộ của anh,”
LINE 0237:48
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
fù负
zé责
rèn任
dì地
gào告
sù诉
nǐ你
“tôi có thể chịu trách nhiệm nói với anh.”
LINE 0337:50
rú如
shí实
gōng供
shù述
“Nói thật.”
Show Information