Cách dùng "我知道的都告诉了警察" (wǒ zhī dào de dōu gào sù le jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung

zhīdàodedōugàolejǐngchá

Những gì tôi biết đã nói với cảnh sát rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:58
fàng
zài
ér
le
ne

để ở đâu nhỉ?

LINE 0231:09
PLAYING SCENE
zhī
dào
de
dōu
gào
le
jǐng
chá

Những gì tôi biết đã nói với cảnh sát rồi.

LINE 0331:11
men
ràng
zuò
zhèng
rén

Các người bảo tôi làm nhân chứng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp31:09
TMDB ID283950