Cách dùng "用我儿子来威胁我" (yòng wǒ ér zi lái wēi xié wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
用我儿子来威胁我
dùng con trai tôi để uy hiếp tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:17
méi没
xiǎng想
dào到
tā他
jū居
rán然
“Không ngờ ông ta lại”
LINE 0212:18
PLAYING SCENEyòng用
wǒ我
ér儿
zi子
lái来
wēi威
xié胁
wǒ我
“dùng con trai tôi để uy hiếp tôi.”
LINE 0312:20
rú如
guǒ果
bù不
dā答
yìng应
tā他
“Nếu không đồng ý,”
Show Information