Cách dùng "这街坊邻居都传开了" (zhè jiē fāng lín jū dōu chuán kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
这街坊邻居都传开了
Hàng xóm láng giềng đều đồn khắp nơi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:28
chú除
le了
wǒ我
zhī知
dào道
“Ngoài ta biết ra,”
LINE 0231:30
PLAYING SCENEzhè这
jiē街
fāng坊
lín邻
jū居
dōu都
chuán传
kāi开
le了
“Hàng xóm láng giềng đều đồn khắp nơi.”
LINE 0331:32
dà大
chéng成
yī一
chū出
chē车
ne呢
“Đại Thành vừa ra khỏi xe,”
Show Information