Cách dùng "比起令人敬仰的女侠威名" (bǐ qǐ lìng rén jìng yǎng de nǚ xiá wēi míng) trong hội thoại tiếng Trung
比起令人敬仰的女侠威名
So với uy danh nữ hiệp khiến người ta kính ngưỡng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
zhè这
bèi辈
zi子
tā她
jué觉
de得
hěn很
zhí值
de得
“người thấy cuộc đời này rất đáng.”
LINE 0207:26
PLAYING SCENEbǐ比
qǐ起
lìng令
rén人
jìng敬
yǎng仰
de的
nǚ女
xiá侠
wēi威
míng名
“So với uy danh nữ hiệp khiến người ta kính ngưỡng,”
LINE 0307:29
gèng更
lìng令
tā她
zì自
zài在
hé和
kuài快
huó活
de的
“điều khiến người tự do và vui vẻ hơn”
Show Information