Cách dùng "姑姑当时还笑了他婆婆妈妈" (gū gū dāng shí hái xiào le tā pó pó mā mā) trong hội thoại tiếng Trung

dāngshíháixiàole

Lúc đó cô cô còn cười người ủy mị,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:33
shuō
wèi
shén
me
yào
ràng
zhè
me
zǎo
kāi
shǐ

nói là sao lại để ta bắt đầu tập võ sớm thế.

LINE 0211:36
PLAYING SCENE
dāng
shí
hái
xiào
le

Lúc đó cô cô còn cười người ủy mị,

LINE 0311:38
diǎn
xiàng
zōng
mén
zhī
zhǔ

chẳng giống chủ một tông môn chút nào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp11:36
TMDB ID262932