Cách dùng "会将此物托付给您" (huì jiāng cǐ wù tuō fù gěi nín) trong hội thoại tiếng Trung
会将此物托付给您
cô cô lại gửi gắm vật này cho người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:48
nán难
guài怪
gū姑
gū姑
lín临
zhōng终
qián前
“Bảo sao trước khi qua đời,”
LINE 0224:50
PLAYING SCENEhuì会
jiāng将
cǐ此
wù物
tuō托
fù付
gěi给
nín您
“cô cô lại gửi gắm vật này cho người.”
LINE 0324:53
tā她
shuō说
cǐ此
wù物
guān关
xì系
zhòng重
dà大
“Cô ấy nói vật này hệ trọng,”
Show Information