Cách dùng "今天终于落到我手里了" (jīn tiān zhōng yú luò dào wǒ shǒu lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
今天终于落到我手里了
Hôm nay cuối cùng cũng rơi vào tay ta rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:26
sān三
fān番
liǎng两
cì次
dì地
huài坏
wǒ我
hǎo好
shì事
“phá hỏng chuyện tốt của ta hết lần này đến lần khác.”
LINE 0231:29
PLAYING SCENEjīn今
tiān天
zhōng终
yú于
luò落
dào到
wǒ我
shǒu手
lǐ里
le了
“Hôm nay cuối cùng cũng rơi vào tay ta rồi.”
LINE 0331:35
bǎ把
tā她
gěi给
wǒ我
zhuā抓
qǐ起
lái来
“Bắt cô ta lại cho ta.”
Show Information