Cách dùng "你就是姑姑说的常嬷嬷" (nǐ jiù shì gū gū shuō de cháng mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
你就是姑姑说的常嬷嬷
Người là Thường ma ma cô cô nói à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
bù téng guāi
不疼 乖
“Không đau, ngoan.”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
shì是
gū姑
gū姑
shuō说
de的
cháng常
mā嬷
mā嬷
“Người là Thường ma ma cô cô nói à?”
LINE 0308:52
duì对
“Đúng,”
Show Information