Cách dùng "你这个缩头乌龟" (nǐ zhè ge suō tóu wū guī) trong hội thoại tiếng Trung

zhègesuōtóuguī

Đồ rùa rụt cổ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
mù qīng yàn nǐ gěi wǒ xià lái

慕清晏 你给我下来

Mộ Thanh Yến, ngươi xuống đây cho ta.

LINE 0232:49
PLAYING SCENE
zhè
ge
suō
tóu
guī

Đồ rùa rụt cổ.

LINE 0332:50
jūn
shī

Quân sư.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp32:49
TMDB ID262932