Cách dùng "三番两次地坏我好事" (sān fān liǎng cì dì huài wǒ hǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
三番两次地坏我好事
phá hỏng chuyện tốt của ta hết lần này đến lần khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:24
nǐ你
zhè这
ge个
yāo妖
nǚ女
“yêu nữ nhà ngươi”
LINE 0231:26
PLAYING SCENEsān三
fān番
liǎng两
cì次
dì地
huài坏
wǒ我
hǎo好
shì事
“phá hỏng chuyện tốt của ta hết lần này đến lần khác.”
LINE 0331:29
jīn今
tiān天
zhōng终
yú于
luò落
dào到
wǒ我
shǒu手
lǐ里
le了
“Hôm nay cuối cùng cũng rơi vào tay ta rồi.”
Show Information