Cách dùng "她的几个好兄弟都遭遇了不测" (tā de jǐ gè hǎo xiōng dì dōu zāo yù le bù cè) trong hội thoại tiếng Trung

dehǎoxiōngdōuzāole

(mấy huynh đệ thân thiết của cô ấy đều gặp nạn,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:44
dāng
shí

(Lúc ấy)

LINE 0226:45
PLAYING SCENE
de
hǎo
xiōng
dōu
zāo
le

(mấy huynh đệ thân thiết của cô ấy đều gặp nạn,)

LINE 0326:47
gāng
gāng
bìng
cháng

- (cô ấy cũng mới bệnh nặng một trận.) - Chậm thôi, chậm thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp26:45
TMDB ID262932