Cách dùng "她自己也刚刚大病一场" (tā zì jǐ yě gāng gāng dà bìng yī cháng) trong hội thoại tiếng Trung

gānggāngbìngcháng

- (cô ấy cũng mới bệnh nặng một trận.) - Chậm thôi, chậm thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
de
hǎo
xiōng
dōu
zāo
le

(mấy huynh đệ thân thiết của cô ấy đều gặp nạn,)

LINE 0226:47
PLAYING SCENE
gāng
gāng
bìng
cháng

- (cô ấy cũng mới bệnh nặng một trận.) - Chậm thôi, chậm thôi.

LINE 0326:51
píng
shū

- Bình Thù. - Sư phụ, cứu bọn con với.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp26:47
TMDB ID262932