Cách dùng "我是不喜欢她狂放不羁" (wǒ shì bù xǐ huān tā kuáng fàng bù jī) trong hội thoại tiếng Trung
我是不喜欢她狂放不羁
Ta không thích tính tình phóng túng ngang ngạnh của cô ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:30
yìng硬
yào要
dài带
nǐ你
niáng娘
huí回
qù去
“nhất quyết đòi đưa mẹ con về.”
LINE 0226:32
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
bù不
xǐ喜
huān欢
tā她
kuáng狂
fàng放
bù不
jī羁
“Ta không thích tính tình phóng túng ngang ngạnh của cô ấy,”
LINE 0326:35
nán难
miǎn免
wēi微
cí词
“khó tránh khỏi có vài lời phê bình.”
Show Information