Cách dùng "我是看不惯你姑姑" (wǒ shì kàn bù guàn nǐ gū gū) trong hội thoại tiếng Trung
我是看不惯你姑姑
Đúng là ta không ưa cô cô con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
nín您
bù不
tài太
xǐ喜
huān欢
gū姑
gū姑
“người không thích cô cô lắm.”
LINE 0226:22
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
kàn看
bù不
guàn惯
nǐ你
gū姑
gū姑
“Đúng là ta không ưa cô cô con.”
LINE 0326:24
dāng当
nián年
nǐ你
niáng娘
yǒu有
yì意
yào要
chū出
jiā家
“Năm xưa mẹ con có ý muốn xuất gia,”
Show Information