Cách dùng "一旦发现此物有流出之险" (yí dàn fā xiàn cǐ wù yǒu liú chū zhī xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
一旦发现此物有流出之险
một khi phát hiện vật này có nguy cơ lọt ra ngoài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:00
tā她
yī一
zài再
dīng叮
zhǔ嘱
“Cô ấy nhiều lần dặn dò,”
LINE 0225:02
PLAYING SCENEyí一
dàn旦
fā发
xiàn现
cǐ此
wù物
yǒu有
liú流
chū出
zhī之
xiǎn险
“một khi phát hiện vật này có nguy cơ lọt ra ngoài”
LINE 0325:04
bì必
xū须
lì立
kè刻
xiāo销
huǐ毁
“thì nhất định phải lập tức hủy bỏ.”
Show Information