Cách dùng "这和我梦里的一模一样" (zhè hé wǒ mèng lǐ de yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
这和我梦里的一模一样
Nơi này giống hệt trong mơ của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
wǒ我
mèng梦
jiàn见
guò过
cǐ此
chù处
“Ta từng mơ thấy chỗ này.”
LINE 0218:07
PLAYING SCENEzhè这
hé和
wǒ我
mèng梦
lǐ里
de的
yī一
mú模
yī一
yàng样
“Nơi này giống hệt trong mơ của ta.”
LINE 0318:09
wǒ我
mèng梦
jiàn见
wǒ我
men们
yì一
qǐ起
chī吃
dòu豆
huā花
“Ta mơ thấy chúng ta cùng ăn tàu hũ,”
Show Information