Cách dùng "这和我梦里的一模一样" (zhè hé wǒ mèng lǐ de yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmèngdeyàng

Nơi này giống hệt trong mơ của ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
mèng
jiàn
guò
chù

Ta từng mơ thấy chỗ này.

LINE 0218:07
PLAYING SCENE
zhè
mèng
de
yàng

Nơi này giống hệt trong mơ của ta.

LINE 0318:09
mèng
jiàn
men
chī
dòu
huā

Ta mơ thấy chúng ta cùng ăn tàu hũ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp18:07
TMDB ID262932