Cách dùng "这男未婚女未嫁" (zhè nán wèi hūn nǚ wèi jià) trong hội thoại tiếng Trung
这男未婚女未嫁
Trai chưa vợ, gái chưa chồng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:18
yǒu shī piān pǒ gé jú xiá ài le
有失偏颇 格局狭隘了
“vô cùng phiến diện, tầm nhìn hạn hẹp.”
LINE 0202:20
PLAYING SCENEzhè这
nán男
wèi未
hūn婚
nǚ女
wèi未
jià嫁
“Trai chưa vợ, gái chưa chồng,”
LINE 0302:22
guāng光
míng明
zhèng正
dà大
dì地
qiú求
qǔ娶
“quang minh chính đại hỏi cưới,”
Show Information