Cách dùng "妈给你找到一个好玩的 你打开 打开" (mā gěi nǐ zhǎo dào yí gè hǎo wán de nǐ dǎ kāi dǎ kāi) trong hội thoại tiếng Trung
妈给你找到一个好玩的 你打开 打开
Mẹ tìm được cái này hay lắm cho con. Con mở ra đi. Mở ra xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
5:30
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小飞 | xiǎo fēi | Tiểu Phi. |
| 2▶ | 妈给你找到一个好玩的 你打开 打开 | mā gěi nǐ zhǎo dào yí gè hǎo wán de nǐ dǎ kāi dǎ kāi | Mẹ tìm được cái này hay lắm cho con. Con mở ra đi. Mở ra xem. |
| 3 | 这就是台小电脑 你研究研究 开发你的大脑 | zhè jiù shì tái xiǎo diàn nǎo nǐ yán jiū yán jiū kāi fā nǐ de dà nǎo | Đây là chiếc máy tính nhỏ. Con nghiên cứu xem. Phát triển trí não. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù bù zhī dào gǔn chū qù zhī hòu wǒ wǎng nǎ ér qùNhưng tôi không biết cút ra rồi thì đi đâu bây giờ

HSK 7
0:03s
zhèng zhòng dì gēn wǒ qián qī hái yǒu liǎ hái zi dōu shuō qīng chǔ leđã nghiêm túc nói chuyện với vợ cũ và hai đứa con, nói rõ hết rồi

HSK 2
0:03s
nǐ jiù shì wǒ lǐ wàn chéng cǐ shēng cǐ shìCô chính là người bạn đời của Lý Vạn Thành này

HSK 5
0:03s
wǒ shá huó wǒ dōu bù ràng nǐ dòng yī gēn shǒu zhǐ touTôi... Việc gì tôi cũng không để em động một ngón tay

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nà wǒ bù jiù chéng le tài shàng huáng le maVậy thì... Vậy tôi chẳng thành Thái thượng hoàng rồi sao

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
lǐ shū shì yào guò lái gēn wǒ men yì qǐ zhù maChú Lý định sang đây ở cùng với chúng ta à?










