Cách dùng "妈给你找到一个好玩的 你打开 打开" (mā gěi nǐ zhǎo dào yí gè hǎo wán de nǐ dǎ kāi dǎ kāi) trong hội thoại tiếng Trung
妈给你找到一个好玩的 你打开 打开
Mẹ tìm được cái này hay lắm cho con. Con mở ra đi. Mở ra xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
5:30
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小飞 | xiǎo fēi | Tiểu Phi. |
| 2▶ | 妈给你找到一个好玩的 你打开 打开 | mā gěi nǐ zhǎo dào yí gè hǎo wán de nǐ dǎ kāi dǎ kāi | Mẹ tìm được cái này hay lắm cho con. Con mở ra đi. Mở ra xem. |
| 3 | 这就是台小电脑 你研究研究 开发你的大脑 | zhè jiù shì tái xiǎo diàn nǎo nǐ yán jiū yán jiū kāi fā nǐ de dà nǎo | Đây là chiếc máy tính nhỏ. Con nghiên cứu xem. Phát triển trí não. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s
gěi wǒ bǎ wǎn xǐ le tā jiù suàn shì qí tiān dà shèng de guī nǚĐi rửa bát cho tôi đi. Dù cô bé có là con gái Tề Thiên Đại Thánh,

HSK 3
0:03s
wǒ yě dé xiān bǎ shū bāo fàng xià lái ba mā wǒ gěi nǐ xǐtôi cũng phải đặt cặp xuống cái đã chứ. Mẹ ơi, để con rửa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ bǎo bèi nǚ ér gěi wǒ de jiǎng lì jiào rèn ā yíLà phần thưởng con gái cưng tặng bố đó Gọi dì Nhậm đi

HSK 3
0:03s
méi guān xì kuài xiān zuò ba zuò ba zuò zhè érKhông sao, nhanh lên nào Ngồi xuống đi, ngồi đi Ngồi đây này

HSK 7
0:03s
xiǎo xuě guāi chī wán fàn jiě dài nǐ chū qù wán aXiaoxue, ngoan nào Ăn xong chị dẫn em đi chơi nhé

HSK 6
0:03s
xiǎo pō hóu yě xiǎng shàng zhuō ya tā yě pèi ná zǒuCon khỉ nhỏ cũng muốn lên bàn ăn à Nó mà xứng à, cất đi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bù nào a yī huì er chī wán fàn jiě jiě dài nǐ qù gōng yuán zhuǎn zhuǎnĐừng nghịch nhé, lát ăn xong Chị sẽ dẫn đi dạo công viên

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ mā mā shuō gěi bié rén jiā cài yào shǐ yòng gōng kuàiMẹ con nói Khi gắp thức ăn cho người khác Phải dùng đũa gắp riêng

HSK 6
0:03s
bú shì gōng mǔ de gōng shì gōng gòng de gōngKhông phải "công" đực cái đâu Mà là "công" trong công cộng

HSK 6
0:03s
nǐ yào zhǔn bèi yī shuāng gōng gòng shǐ yòng de gōng kuàiPhải chuẩn bị một đôi đũa gắp dùng chung






