Cách dùng "茅坑堵了 来了" (máo kēng dǔ le lái le) trong hội thoại tiếng Trung
茅坑堵了 来了
Bồn cầu tắc rồi Đến ngay
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
11:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还是你的 | wǒ hái shì nǐ de | Anh còn là của em... |
| 2▶ | 茅坑堵了 来了 | máo kēng dǔ le lái le | Bồn cầu tắc rồi Đến ngay |
| 3 | 别动 | bié dòng | Đừng động vào |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
yě shì xiǎng dāng yī míng guāng róng de rén mín jiào shīcũng là muốn làm một nhà giáo vinh quang.

HSK 4
0:03s
nà shá nǐ bié zhěng le zǒu zǒu zǒu qù wǒ men jiā lào kē qùThôi em đừng làm nữa. Đi, đi, đi. Về nhà chị nói chuyện.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s


