Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "茅坑堵了 来了" (máo kēng dǔ le lái le) trong hội thoại tiếng Trung

茅坑堵了 来了

máo kēng dǔ le lái le

Bồn cầu tắc rồi Đến ngay

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
11:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我还是你的wǒ hái shì nǐ deAnh còn là của em...
2茅坑堵了 来了máo kēng dǔ le lái leBồn cầu tắc rồi Đến ngay
3别动bié dòngĐừng động vào

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 2 of 11)
最近回一趟七道河子呗
HSK 4
0:03s
zuì jìn huí yī tàng qī dào hé zi beiDạo này về Thất Đạo Hà Tử một chuyến đi.
我这不刚回完七道河子吗 我这忙着呢
HSK 3
0:03s
wǒ zhè bù gāng huí wán qī dào hé zi ma wǒ zhè máng zhe neCon chẳng phải vừa về đó sao? Con đang bận lắm.
我想跟你交代一下小飞的事儿 小飞咋了
HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng gēn nǐ jiāo dài yī xià xiǎo fēi de shì ér xiǎo fēi zǎ leMẹ muốn dặn dò chuyện của Tiểu Phi. Tiểu Phi sao thế?
小飞以后能跟你过吗
HSK 3
0:03s
xiǎo fēi yǐ hòu néng gēn nǐ guò maSau này Tiểu Phi ở với con được không?
是不那老李头 容不下小飞不让他住了
HSK 2
0:03s
shì bù nà lǎo lǐ tóu róng bù xià xiǎo fēi bù ràng tā zhù leCó phải lão Lý kia... không chứa nổi Tiểu Phi, không cho ở nữa?
你自己个人幸福的时候 你能不能多为孩子想一想
HSK 5
0:03s
nǐ zì jǐ gè rén xìng fú de shí hòu nǐ néng bù néng duō wèi hái zi xiǎng yī xiǎnghạnh phúc riêng của mình... mẹ nghĩ cho con cái nhiều hơn được không?
你这再一再二再三再四的
HSK 1
0:03s
nǐ zhè zài yī zài èr zài sān zài sì deMẹ cứ hết lần này đến lần khác.
任小飞本来 适应新的生活就不容易
HSK 4
0:03s
rèn xiǎo fēi běn lái shì yìng xīn de shēng huó jiù bù róng yìNhậm Tiểu Phi vốn dĩ... thích nghi với cuộc sống mới đã không dễ.
妈给你找到一个好玩的 你打开 打开
HSK 2
0:03s
mā gěi nǐ zhǎo dào yí gè hǎo wán de nǐ dǎ kāi dǎ kāiMẹ tìm được cái này hay lắm cho con. Con mở ra đi. Mở ra xem.
圆圆的吧 这是我的 你给我 这是我的
HSK 1
0:03s
yuán yuán de ba zhè shì wǒ de nǐ gěi wǒ zhè shì wǒ deCủa Viên Viên phải không Đây là của con Con đưa đây cho mẹ Đây là của con
是 是圆圆的 这是我的 你听话孩子 你给我
HSK 6
0:03s
shì shì yuán yuán de zhè shì wǒ de nǐ tīng huà hái zi nǐ gěi wǒỪ, là của Viên Viên đó Đây là của con Ngoan nào con, đưa đây cho mẹ
这是我的 这是我的
HSK 1
0:03s
zhè shì wǒ de zhè shì wǒ deĐây là của con Đây là của con
我看搁那些 乱七八糟的杂物堆在一起
HSK 7
0:03s
wǒ kàn gē nà xiē luàn qī bā zāo de zá wù duī zài yì qǐTôi thấy để lẫn với mấy cái đồ lặt vặt lộn xộn chất đống
就撑死了就 这里面有狗啊
HSK 2
0:03s
jiù chēng sǐ le jiù zhè lǐ miàn yǒu gǒu alà chết no ngay ấy chứ Trong này có chó à
他不能像他那么喂 那小飞拿什么喂啊
HSK 3
0:03s
tā bù néng xiàng tā nà me wèi nà xiǎo fēi ná shén me wèi aKhông thể cho ăn kiểu như vậy được Vậy Tiểu Phi cho nó ăn bằng gì
我想咋摔咋摔 你管不着
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng zǎ shuāi zǎ shuāi nǐ guǎn bù zheTôi muốn đập thì đập, không liên quan đến cô
不好意思 那我先给圆圆拿回去
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī nà wǒ xiān gěi yuán yuán ná huí qùXin lỗi nhé Vậy tôi mang trả lại cho Viên Viên trước
怎么你现在骂我都不敢大声了吗
HSK 5
0:03s
zěn me nǐ xiàn zài mà wǒ dōu bù gǎn dà shēng le maSao bây giờ chị mắng tôi còn không dám to tiếng nữa?
我 我就来了 你谁呀
HSK 5
0:03s
wǒ wǒ jiù lái le nǐ shuí yaTôi... tôi liền đến ngay Ông là ai vậy
我 我是李叔 滚出去
HSK 5
0:03s
wǒ wǒ shì lǐ shū gǔn chū qùTôi... tôi là chú Lý Cút ra ngoài